Bytecode là gì?

Noun Programming

Bytecode là mã chương trình đã được biên dịch từ mã nguồn (source code) thành mã cấp thấp (low-level code) được thiết kế cho trình thông dịch (interpreter) phần mềm. Nó có thể được thực thi bởi một máy ảo (virtual machine) chẳng hạn như máy ảo Java (JVM) hoặc được biên dịch thêm thành mã máy (machine code).

Các loại bytecode khác nhau sử dụng các cú pháp khác nhau, có thể được đọc và thực thi bởi máy ảo (virtual machine) tương ứng. Một ví dụ phổ biến là Java bytecode, được biên dịch từ mã nguồn Java và có thể chạy trên Máy ảo Java (JVM).

Bytecode tương tự như hợp ngữ (assembly language) ở chỗ nó không phải là một ngôn ngữ cấp cao (high-level language), nhưng nó vẫn có thể đọc được một chút không giống như ngôn ngữ máy (machine language). Cả hai đều có thể được coi là "ngôn ngữ trung gian" (intermediate language) nằm giữa mã nguồn (source code) và mã máy (machine code). Sự khác biệt cơ bản giữa cả hai là bytecode được tạo cho máy ảo (phần mềm), trong khi hợp ngữ được tạo cho CPU (phần cứng).

Learning English Everyday