Knowledge là gì?
Noun
None
- ★
- ★
- ★
- ★
- ★
Kiến thức
Trí óc con người sắp xếp thông tin một cách có mục đích và đánh giá nó để tạo ra kiến thức (knowledge). Nói cách khác khả năng người đó nhớ lại hoặc sử dụng thông tin và kinh nghiệm của mình được gọi là kiến thức (knowledge). Ví dụ: "386" là dữ liệu, "điểm của bạn là 386" là thông tin và "Đó là kết quả của sự chăm chỉ của bạn" là kiến thức (knowledge).
Learning English Everyday