Outage là gì?
Verb
None
- ★
- ★
- ★
- ★
- ★
Mất điện
Mất điện (outage) nghĩa khoảng thời gian mà điện không thể được cung cấp cho thiết bị. Ví dụ như máy chủ (server) mất điện (outage).
Learning English Everyday