Remote là gì?
Adjective
None
- ★
- ★
- ★
- ★
- ★
Từ xa
Từ xa (remote) cho biết một máy tính hoặc dịch vụ (service) khả dụng trên một mạng, trái ngược với cục bộ (local).
Noun
Hardware
- ★
- ★
- ★
- ★
- ★
Điều khiển từ xa
Điều khiển từ xa (remote) là một thiết bị phần cứng (hardware device) cho phép người dùng điều khiển một thiết bị hoặc đối tượng ở một vị trí khác. Ví dụ: điều khiển từ xa (remote) của TV thay đổi kênh (channel), âm lượng (volume) hoặc bật và tắt TV mà người xem không cần rời khỏi chỗ ngồi. Tiến sĩ Robert Adler ở Zenith đã phát minh ra điều khiển TV không dây đầu tiên vào năm 1956, trước đó điều khiển TV có dây nối từ TV đến điều khiển từ xa (remote).
Noun
None
- ★
- ★
- ★
- ★
- ★
Máy tính từ xa
Máy tính từ xa (remote) là một máy tính được vận hành hoặc điều khiển từ xa.
Learning English Everyday